rạc người

rạc người

Làm việc quá sức khiến anh ấy rạc người.

Định nghĩa
  1. Động từ (dùng trong cụm từ "rạc người"):
    • Trở nên gầy mòn, suy yếu do lao lực hoặc bệnh tật: "rạc người" chỉ trạng thái cơ thể bị suy nhược, kiệt sức, thường thấy khi làm việc quá sức hoặc chịu đựng gian khổ kéo dài.
    • Mất đi sức sống, sức lực: diễn tả sự hao mòn về thể chất tinh thần, khiến con người trở nên tiều tụy.
dụ sử dụng
  • (Lao động kiệt sức đến mức gầy mòn nhưng vẫn không đủ sống.)
  • (Sau cơn bệnh kéo dài, anh ấy trở nên gầy yếu rõ rệt.)
  • ( ấy hao mòn sức khỏe quá lo nghĩ cho con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rạc người ...": chỉ nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu.
    • Rạc người đói khát. (Kiệt sức do thiếu ăn uống.)
  • "rạc người ra": nhấn mạnh quá trình trở nên gầy mòn.
    • rạc người ra sau mùa gặt. ( trở nên tiều tụy sau vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Rạc (tính từ): gầy yếu, hao mòn.
    • Người rạc như que củi. (Người gầy trơ xương.)
  • Hốc hác (tính từ): tiều tụy, xanh xaogần nghĩa với "rạc người".
    • Mặt mũi hốc hác thiếu ngủ. (Khuôn mặt tiều tụy do mất ngủ.)
  • Tiêu tụy (tính từ): suy yếu, hao mòn về thể chất tinh thần.
    • Cuộc sống vất vả khiến anh ấy tiêu tụy. (Cuộc sống khó khăn làm anh ấy suy nhược.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiệt sức: mất hết sức lực.
  • Gầy mòn: trở nên gầy yếu dần.
  • Suy nhược: yếu ớt, không còn sức sống.
Thành ngữ liên quan
  • Rạc người như tàu lá: miêu tả người ốm yếu, gầy mòn đến mức mong manh.
    • Sau trận bệnh, anh ấy rạc người như tàu lá. (Anh ấy yếu ớt, gầy mòn trông thấy.)